拼
沉默不言
HSK5n 0 · Lv.1
chénmòbùyán
im lặng không nói gì
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你怎么一直沉默不语呢?
Nǐ zěnme yīzhí chénmò bù yǔ ne?
≈HSK5
Sao anh cứ im lặng không nói gì thế?
Why have you been silent all along?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分