拼
沉默不语
HSK5idioms 0 · Lv.1
chénmòbùyǔ
Lặng thinh; lặng im ko nói
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我认为她沉默不语就是同意了。
Wǒ rènwéi tā chénmò bù yǔ jiùshì tóngyì le.
≈HSK5
Tôi nghĩ sự im lặng của cô ấy có nghĩa là đồng ý.
I think her silence means agreement.
可是,如果他沉默不语,而且还经常故意盯着你看,那就要特别注意了。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分