WinHSK

沟通渠道

HSK6n
0 · Lv.1
gōutōngdào

trao đổi tư tưởng; khai thông tư tưởng (giữa nhà nước và nhân dân)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指政府与民众之间意见交流的途径,是民主政治基本条件之一
义项 nHSK6

trao đổi tư tưởng; khai thông tư tưởng (giữa nhà nước và nhân dân)

指政府与民众之间意见交流的途径,是民主政治基本条件之一

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan