拼
没事找事
HSK1idioms 0 · Lv.1
méishìzhǎoshì
rãnh rỗi sinh nông nổi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- rãnh rỗi sinh nông nổi
等级
义项 ①idioms≈HSK1
rãnh rỗi sinh nông nổi
rãnh rỗi sinh nông nổi
免费例句
别烦我了,我可不是没事找事。
Bié fán wǒ le, wǒ kě bùshì méishì zhǎo shì.
≈HSK5
Đừng làm phiền tôi nữa, tôi cũng chẳng phải rảnh rỗi sinh nông nổi.
Stop bothering me, I'm not looking for trouble.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分