WinHSK

没有任何

HSK4sentence
0 · Lv.1
méiyǒurèn

Không hề có; ko có chút nào

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Không hề có; ko có chút nào
义项 sentenceHSK4

Không hề có; ko có chút nào

Không hề có; ko có chút nào

免费例句

这次上海草地音乐节大约有四千人参加,但人们离开后,草地上竟然没有任何垃圾,这不得不让人感到吃惊。

HSK4

现在还是没有任何消息吗?

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan