拼
没有底线
HSK7-9n 0 · Lv.1
méiyǒudǐxiàn
quá đáng; quá mức; quá phận; không có giới hạn; không có nguyên tắc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他的野心没有底线。
Tā de yěxīn méiyǒu dǐxiàn.
≈HSK6
Tham vọng của anh ấy không có giới hạn.
His ambition has no limits.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分