拼
没有意思
HSK2adj 0 · Lv.1
méiyǒuyìsī
nhàm chán
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- boring
- of no interest
等级
义项 ①adj≈HSK2
nhàm chán
boring
免费例句
做电影,入行二十年,就以我现在做的成绩来讲,我就是再拍烂片还有人找我拍,可是我会担心说拍东西又没有意思、没有挑战,我的那个斗志就没有了。
≈HSK6
义项 ②adj≈HSK2
không quan tâm
of no interest
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分