WinHSK

没有机会

HSK3n
0 · Lv.1
méiyǒuhuì

không có cơ hội

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. không có cơ hội
义项 nHSK3

không có cơ hội

không có cơ hội

免费例句

我没有机会上大学了。

Wǒ méiyǒu jīhuì shàng dàxué le.

HSK3

Tôi không còn cơ hội đi học đại học nữa.

I no longer have the chance to go to college.

就永远没有机会获得成功

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan