拼
没齿难忘
HSK5idioms 0 · Lv.1
méichǐnánwàng
khó quên ngay cả sau khi răng rụng (thành ngữ); nhớ một ân nhân miễn là một người còn sống
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她的微笑让我没齿难忘。
tā de wēi xiào ràng wǒ mò chǐ nán wàng
≈HSK6
Nụ cười của cô ấy khiến tôi nhớ suốt không quên.
Her smile is unforgettable for me.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分