WinHSK

沧海一粟

HSK1idioms
0 · Lv.1
cānghǎi

hạt cát trên sa mạc; giọt nước trong biển cả

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

宇宙浩瀚,人类不过是沧海一粟。

Yǔzhòu hàohàn, rénlèi bùguò shì cānghǎi yī sù.

HSK6

Vũ trụ mênh mông, loài người chẳng qua chỉ là một hạt cát trong biển cả.

The universe is vast; humanity is but a drop in the ocean.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan