拼
沧海遗珠
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
cānghǎiyízhū
Ngọc trai giữa biển khơi (thường dùng để chỉ sự hiếm có)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从浩瀚的海洋中遗失的珍珠,比喻被忽视的优秀事物
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
Ngọc trai giữa biển khơi (thường dùng để chỉ sự hiếm có)
从浩瀚的海洋中遗失的珍珠,比喻被忽视的优秀事物
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分