拼
河内啤酒
HSK4n 0 · Lv.1
hénèipíjiǔ
bia Hà Nội
漢越
字解构
Phân tích chữ河héHSK3sông; sông ngòi内nèiHSK4nội; trong; bên trong; phía trong啤píHSK3bia酒jiǔHSK2rượu; đồ uống có cồn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bia Hà Nội
认识每个字,再去看它们组成的词 →