拼
河西走廊
HSK6n, nlocal 0 · Lv.1
héxīzǒuláng
hành lang Hà Tây
Hexi Corridor [which lies to the west of the Yellow River in northwestern Gansu Province]
漢越
字解构
Phân tích chữ河héHSK3sông; sông ngòi西xīHSK1phương Tây, phía Tây, hướng Tây走zǒuHSK2đi; đi bộ; đi qua廊lángHSK6hành lang
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分