WinHSK

油炸食品

HSK5
0 · Lv.1
yóuzhàshípǐn

đồ ăn nhiều dầu mỡ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. đồ ăn nhiều dầu mỡ
义项 HSK5

đồ ăn nhiều dầu mỡ

đồ ăn nhiều dầu mỡ

免费例句

那倒不是,我只是不吃油炸食品。

HSK5

不是,油炸食品不利健康,你也少吃吧。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan