WinHSK

油然而生

HSK4idioms
0 · Lv.1
yóuránérshēng

tự phát; tự nhiên phát sinh

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我对他的敬意油然而生。

Wǒ duì tā de jìngyì yóurán ér shēng.

HSK6

Lòng kính trọng của tôi dành cho anh ấy tự nhiên nảy sinh.

My respect for him arose spontaneously.

敬慕之心,油然而生。

Jìngmù zhī xīn, yóurán ér shēng.

HSK6

Lòng kính trọng và ngưỡng mộ tự nhiên nảy sinh.

A feeling of respect and admiration arises spontaneously.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan