拼
沽名钓誉
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
ɡūmínɡ-diàoyù
mua danh cầu lợi; mua danh trục lợi; mua danh chuộc tiếng
漢越 cô danh điếu dự
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 以不正当的手法博取名誉
- buôn danh bán tiếng
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
mua danh cầu lợi; mua danh trục lợi; mua danh chuộc tiếng
以不正当的手法博取名誉
义项 ②idioms≈HSK7-9
buôn danh bán tiếng
buôn danh bán tiếng
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分