WinHSK

沽名钓誉

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
ɡūmínɡ-diàoyù

mua danh cầu lợi; mua danh trục lợi; mua danh chuộc tiếng

漢越 cô danh điếu dự
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan