WinHSK

沾亲带故

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
zhānqīndài

quan hệ họ hàng; dính dáng đến họ hàng; có quan hệ thân thuộc

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan