WinHSK

沾亲带故

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
zhānqīndài

quan hệ họ hàng; dính dáng đến họ hàng; có quan hệ thân thuộc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 与亲戚有关系;指与某人有亲属或朋友的关系。
义项 idiomsHSK7-9

quan hệ họ hàng; dính dáng đến họ hàng; có quan hệ thân thuộc

与亲戚有关系;指与某人有亲属或朋友的关系。

免费例句

我跟他还算沾点儿亲带点儿故。

HSK6

Tôi với anh ấy cũng coi như có chút họ hàng xa. Anh ta chẳng có quan hệ họ hàng gì với tôi, sao tôi phải giúp?

I'm a distant relative of his. 他和我既不沾亲也不带故,我为什么要帮他?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan