WinHSK

泄露秘密

HSK7-9n
0 · Lv.1
xièlòu

Không thể che dấu được; lộ bí mật; tiết lộ bí mật

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 泄露秘密是指将某些不应公开的信息或秘密透露给他人。
义项 nHSK7-9

Không thể che dấu được; lộ bí mật; tiết lộ bí mật

泄露秘密是指将某些不应公开的信息或秘密透露给他人。

免费例句

以保守秘密为荣,以泄露秘密为耻。

Yǐ bǎoshǒu mìmì wéi róng, yǐ xièlòu mìmì wéi chǐ.

HSK5

Lấy việc giữ bí mật làm vinh, lấy việc làm lộ bí mật làm nhục.

Take pride in keeping secrets, and be ashamed of leaking them.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan