WinHSK

法国梧桐

HSK1n
0 · Lv.1
guótóng

cây phượng vĩ Pháp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种常见的树木,原产于法国
义项 nHSK1

cây phượng vĩ Pháp

一种常见的树木,原产于法国

免费例句

校园里种满了法国梧桐。

Xiàoyuán lǐ zhòng mǎn le Fǎguó wútóng.

HSK4

Trong sân trường trồng đầy cây ngô đồng Pháp.

The campus is full of plane trees.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan