WinHSK

法式甜点

HSK4n
0 · Lv.1
shìtiándiǎn

món tráng miệng kiểu pháp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. món tráng miệng kiểu pháp
义项 nHSK4

món tráng miệng kiểu pháp

món tráng miệng kiểu pháp

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan