拼
法律援助
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
fǎlǜyuánzhù
viện trợ pháp luật
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
法律援助帮助穷人。
Fǎlǜ yuánzhù bāngzhù qióngrén.
≈HSK5
Viện trợ pháp luật giúp người nghèo.
Legal aid helps the poor.
我需要申请法律援助。
Wǒ xūyào shēnqǐng fǎlǜ yuánzhù.
≈HSK5
Tôi cần xin trợ giúp pháp lý.
I need to apply for legal aid.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分