拼
法律框架
HSK7-9n 0 · Lv.1
fǎlǜkuàngjià
khuôn khổ pháp lý; khung pháp lý
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
法规是社会的法律框架。
Fǎguī shì shèhuì de fǎlǜ kuàngjià.
≈HSK5
Pháp quy là khuôn khổ pháp lý của xã hội.
Regulations are the legal framework of society.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分