拼
法律责任
HSK4n 0 · Lv.1
fǎlǜzérèn
trách nhiệm pháp lý
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 根据法律需要承担的责任。
等级
义项 ①n≈HSK4
trách nhiệm pháp lý
根据法律需要承担的责任。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trách nhiệm pháp lý
trách nhiệm pháp lý
根据法律需要承担的责任。