拼
泛滥成灾
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
fànlànchéngzāi
ngập lụt (nước dâng cao, lũ lụt)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 河水溢出,酿成水灾喻指过多的东西会成祸害,也指不良的思想、言行广为流传,危害很大
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
ngập lụt (nước dâng cao, lũ lụt)
河水溢出,酿成水灾喻指过多的东西会成祸害,也指不良的思想、言行广为流传,危害很大
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分