拼
泡沫塑料
HSK7-9n 0 · Lv.1
pàomòsùliào
chất dẻo xốp (có thể cách âm, cách nhiệt)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有很多小气孔的塑料,用树脂经过机械搅拌发泡或加入起泡剂制成质轻,能隔热、隔音、防震、耐湿、耐腐蚀如聚氯乙烯泡沫塑料、聚苯乙烯泡沫塑料
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chất dẻo xốp (có thể cách âm, cách nhiệt)
有很多小气孔的塑料,用树脂经过机械搅拌发泡或加入起泡剂制成质轻,能隔热、隔音、防震、耐湿、耐腐蚀如聚氯乙烯泡沫塑料、聚苯乙烯泡沫塑料
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分