拼
波动幅度
HSK7-9n 0 · Lv.1
bōdòngfúdù
biên độ dao động
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 波动幅度简称波幅,证券软件中常用真实波幅指标及TR表示。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
biên độ dao động
波动幅度简称波幅,证券软件中常用真实波幅指标及TR表示。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
biên độ dao động
biên độ dao động
波动幅度简称波幅,证券软件中常用真实波幅指标及TR表示。