拼
波澜老成
HSK7-9n 0 · Lv.1
bōlánlǎochéng
tình tiết gay cấn (văn chương)
漢越
字解构
Phân tích chữ波bōHSK7-9sóng澜lánHSK7-9sóng lớn; sóng cả老lǎoHSK1già成chéngHSK3làm trọn; làm xong; hoàn thành; thành công
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分