拼
泥塑木雕
HSK7-9n 0 · Lv.1
nísùmùdiāo
tượng đất; đồ đất nặn (ví với người đần độn, ngây ngô)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 木雕泥塑:用木头雕刻或泥土塑造的偶像,形容人呆板或静止不动也说泥塑木雕
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tượng đất; đồ đất nặn (ví với người đần độn, ngây ngô)
木雕泥塑:用木头雕刻或泥土塑造的偶像,形容人呆板或静止不动也说泥塑木雕
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分