WinHSK

注册资金

HSK5n
0 · Lv.1
zhùjīn

vốn điều lệ; vốn đăng ký

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 公司根据法律规定,通过出售股份所能够正式获得的资本金额
义项 nHSK5

vốn điều lệ; vốn đăng ký

公司根据法律规定,通过出售股份所能够正式获得的资本金额

免费例句

他的注册资金全是自有资金。

Tā de zhùcè zījīn quán shì zìyǒu zījīn.

HSK5

Vốn đăng ký của anh ấy hoàn toàn là vốn tự có.

His registered capital is all self-owned funds.

他的注册资金是一千万。

Tā de zhùcè zījīn shì yī qiān wàn.

HSK5

Vốn đăng ký của anh ấy là 10 triệu.

His registered capital is ten million.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan