拼
注塑加工
HSK5v 0 · Lv.1
zhùsùjiāgōng
gia công ép nhựa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- gia công ép nhựa
等级
义项 ①v≈HSK5
gia công ép nhựa
gia công ép nhựa
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
gia công ép nhựa
gia công ép nhựa
gia công ép nhựa