WinHSK

注意安全

HSK3phrase
0 · Lv.1
zhùānquán

chú ý an toàn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种预防性提示,强调在潜在危险环境中保持警惕,避免事故发生
义项 phraseHSK3

chú ý an toàn

一种预防性提示,强调在潜在危险环境中保持警惕,避免事故发生

免费例句

妈妈一遍一遍地告诉我要注意安全。

HSK1

上学路上要注意安全。

Shàngxué lùshang yào zhùyì ānquán.

HSK3

Trên đường đến trường phải chú ý an toàn.

Pay attention to safety on the way to school.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan