WinHSK

泰山北斗

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
tàishānběidòu

ngôi sao sáng; nhân vật được mọi người kính trọng; thái đẩu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻德高望重或有卓越成就而为众人所敬仰的人
义项 idiomsHSK7-9

ngôi sao sáng; nhân vật được mọi người kính trọng; thái đẩu

比喻德高望重或有卓越成就而为众人所敬仰的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan