WinHSK

泰然处之

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
tàiránchǔzhī

để xử lý tình huống một cách bình tĩnh (thành ngữ)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to handle the situation calmly (idiom)
  2. to treat the situation lightly
  3. unruffled
义项 idiomsHSK7-9

để xử lý tình huống một cách bình tĩnh (thành ngữ)

to handle the situation calmly (idiom)

免费例句

所以,经常从事帆船运动的人往往心胸宽阔,遇到棘手的问题也能泰然处之,潇洒豁达。

HSK6

义项 idiomsHSK7-9

để xử lý tình huống một cách nhẹ nhàng

to treat the situation lightly

义项 idiomsHSK7-9

không gợn sóng

unruffled

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan