WinHSK

泰然自若

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
tàiránruò

bình thản ung dung; bình tĩnh như thường

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容镇定;毫不在意的样子
义项 idiomsHSK7-9

bình thản ung dung; bình tĩnh như thường

形容镇定;毫不在意的样子

免费例句

他临危不惧,神情泰然自若。

Tā lín wēi bù jù, shénqíng tàirán zìruò.

HSK6

Anh ấy đứng trước nguy nan không hề run sợ, vẫn bình tĩnh như thường.

He was fearless in the face of danger and remained calm and composed.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan