拼
洋洋大观
HSK4Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
yángyángdàguān
phong phú đa dạng; sự vật phong phú, đa dạng, khí tượng hùng vĩ, rất đáng ngắm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- phong phú đa dạng; sự vật phong phú, đa dạng, khí tượng hùng vĩ, rất đáng ngắm
等级
义项 ①Thành ngữ phổ biến, Trung tính≈HSK4
phong phú đa dạng; sự vật phong phú, đa dạng, khí tượng hùng vĩ, rất đáng ngắm
phong phú đa dạng; sự vật phong phú, đa dạng, khí tượng hùng vĩ, rất đáng ngắm
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分