拼
洋洋得意
HSK4idioms 0 · Lv.1
yángyángdéyì
tự mãn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- complacent
- immensely pleased with oneself (idiom)
- proud
等级
义项 ①idioms≈HSK4
tự mãn
complacent
免费例句
于是它整天摇晃着羽毛,到处走来走去,还洋洋得意地唱着:“凤凰不如我!
≈HSK5
他洋洋得意的样子让人讨厌。
Tā yángyáng déyì de yàngzi ràng rén tǎoyàn.
≈HSK6
Bộ dạng đắc ý của anh ấy bị ghét.
His smug look is annoying.
义项 ②idioms≈HSK4
vô cùng hài lòng với bản thân (thành ngữ)
immensely pleased with oneself (idiom)
义项 ③idioms≈HSK4
hãnh diện
proud
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分