WinHSK

洋洋得意

HSK4idioms
0 · Lv.1
yángyáng

tự mãn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

于是它整天摇晃着羽毛,到处走来走去,还洋洋得意地唱着:“凤凰不如我!

HSK5

他洋洋得意的样子让人讨厌。

Tā yángyáng déyì de yàngzi ràng rén tǎoyàn.

HSK6

Bộ dạng đắc ý của anh ấy bị ghét.

His smug look is annoying.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan