拼
洋洋洒洒
HSK5idioms 0 · Lv.1
yángyángsǎsǎ
lưu loát; phong phú (văn chương, bài nói)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容文章或谈话丰富明快,连续不断
等级
义项 ①idioms≈HSK5
lưu loát; phong phú (văn chương, bài nói)
形容文章或谈话丰富明快,连续不断
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分