拼
洗浴中心
HSK6n 0 · Lv.1
xǐyùzhōngxīn
trung tâm tắm rửa
漢越
字解构
Phân tích chữ洗xǐHSK2rửa; giặt; gột; tẩy; tắm gội浴yùHSK6tắm中zhōng多音HSK1trong, bên trong, trung心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分