拼
洗漱用品
HSK6n 0 · Lv.1
xǐshùyòngpǐn
Đồ dùng cá nhân .
漢越
字解构
Phân tích chữ洗xǐHSK2rửa; giặt; gột; tẩy; tắm gội漱shùHSK6súc miệng用yòngHSK3dùng; sử dụng品pǐnHSK4vật phẩm; phẩm; sản phẩm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分