WinHSK

洗耳聆听

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
ěrlíngtīng

Rửa tai lắng nghe; lắng tai nghe

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Rửa tai lắng nghe; lắng tai nghe
义项 idiomsHSK7-9

Rửa tai lắng nghe; lắng tai nghe

Rửa tai lắng nghe; lắng tai nghe

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan