WinHSK

洞房花烛

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
dòngfánghuāzhú

động phòng hoa chúc; đêm tân hôn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指新婚之夜在新房里点上彩烛形容喜气洋溢的景象后也指新婚
义项 idiomsHSK7-9

động phòng hoa chúc; đêm tân hôn

指新婚之夜在新房里点上彩烛形容喜气洋溢的景象后也指新婚

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan