WinHSK

洪水猛兽

HSK7-9n
0 · Lv.1
hóngshuǐměngshòu

con mãnh thú và dòng nước lũ; nước lũ và thú dữ (ví với tai hoạ ghê gớm.)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻极大的祸害
义项 nHSK7-9

con mãnh thú và dòng nước lũ; nước lũ và thú dữ (ví với tai hoạ ghê gớm.)

比喻极大的祸害

免费例句

只要父母掌握好度,让孩子适度地玩儿,电子产品就不会成为“洪水猛兽”。

HSK5

对于这一现象,一些专家认为不必视同洪水猛兽。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan