拼
活不下去
HSK7-9sentence 0 · Lv.1
huóbúxiàqù
không thể sống nổi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容生活或处境非常艰难,难以继续下去。
等级
义项 ①sentence≈HSK7-9
không thể sống nổi
形容生活或处境非常艰难,难以继续下去。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
không thể sống nổi
không thể sống nổi
形容生活或处境非常艰难,难以继续下去。