WinHSK

活力四射

HSK6idioms
0 · Lv.1
huóshè

năng động

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. dynamic
  2. energetic
  3. enthusiastic
义项 idiomsHSK6

năng động

dynamic

免费例句

他是个活力四射的演讲家。

Tā shì gè huólì sì shè de yǎnjiǎng jiā.

HSK5

Anh ấy là một diễn giả tràn đầy năng lượng.

He is a dynamic speaker.

义项 idiomsHSK6

năng lượng

energetic

义项 idiomsHSK6

nhiệt tâm

enthusiastic

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan