拼
活动房屋
HSK3n 0 · Lv.1
huódòngfángwū
đoàn caravan
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- caravan
- mobile home
- prefab
- prefabricated building
- trailer
等级
义项 ①n≈HSK3
đoàn caravan
caravan
义项 ②n≈HSK3
nhà di động
mobile home
义项 ③n≈HSK3
nhà lắp ghép
prefab
义项 ④n≈HSK3
tòa nhà tiền chế
prefabricated building
义项 ⑤n≈HSK3
đoạn phim giới thiệu
trailer
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分