拼
活跃分子
HSK6n 0 · Lv.1
huóyuèfēnzǐ
thành viên tích cực; người hoạt bát
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 行动积极、有朝气、活泼好动的成员
等级
义项 ①n≈HSK6
thành viên tích cực; người hoạt bát
行动积极、有朝气、活泼好动的成员
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thành viên tích cực; người hoạt bát
thành viên tích cực; người hoạt bát
行动积极、有朝气、活泼好动的成员