拼
流于形式
HSK5idioms 0 · Lv.1
liúyúxíngshì
trở thành hình thức
漢越
字解构
Phân tích chữ流liúHSK4chảy; đổ于yúHSK3ở; tại; vào; ở tại (thời gian, địa điểm)形xíngHSK5hình dáng; hình dạng式shìHSK4kiểu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分